Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zǎn

拶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拶 trong tiếng Việt

nhấn hoặc ép mạnh

Tra từ liên quan