拼卡
拼卡 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 拼卡 trong tiếng Việt
chia sẻ thẻ với ai đó (ví dụ: chia sẻ thẻ thành viên để tích điểm và chia lợi ích)
chia sẻ thẻ với ai đó (ví dụ: chia sẻ thẻ thành viên để tích điểm và chia lợi ích)