Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拼卡

pīn kǎ

拼卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拼卡 trong tiếng Việt

chia sẻ thẻ với ai đó (ví dụ: chia sẻ thẻ thành viên để tích điểm và chia lợi ích)

Tra từ liên quan