Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拼凑拼湊

pīn còu

拼凑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拼凑 trong tiếng Việt

lắp ráp; ghép lại

Tra từ liên quan