拼客
拼客 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 拼客 trong tiếng Việt
người cùng tham gia với người khác để giảm chi phí (đi chung xe, mua chung, chia sẻ căn hộ, v.v.)
người cùng tham gia với người khác để giảm chi phí (đi chung xe, mua chung, chia sẻ căn hộ, v.v.)