Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拼客

pīn kè

拼客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拼客 trong tiếng Việt

người cùng tham gia với người khác để giảm chi phí (đi chung xe, mua chung, chia sẻ căn hộ, v.v.)

Tra từ liên quan