Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拳头拳頭

quán tou

拳头 là gì?

拳头 [quán tou] có nghĩa là nắm đấm; bàn tay siết chặt; Lượng từ: 個|个[ge4]; sản phẩm cạnh tranh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拳头 trong tiếng Việt

  1. nắm đấm
  2. bàn tay siết chặt
  3. Lượng từ: 個|个[ge4]
  4. sản phẩm cạnh tranh

Cách đọc và ghi nhớ 拳头

拳头 được đọc là quán tou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nắm đấm; bàn tay siết chặt; Lượng từ: 個|个[ge4]; sản phẩm cạnh tranh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan