Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拷打

kǎo dǎ

拷打 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拷打 trong tiếng Việt

đánh đập tù nhân (để lấy lời khai); tra tấn nặng nề; tra tấn

Tra từ liên quan