拷打 kǎo dǎ 拷打 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拷打 trong tiếng Việt đánh đập tù nhân (để lấy lời khai); tra tấn nặng nề; tra tấn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan