Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拼命

pīn mìng

拼命 là gì?

拼命 [pīn mìng] có nghĩa là làm hết sức mình; dốc toàn lực; bằng mọi giá; (làm việc hoặc chiến đấu) như thể phụ thuộc vào mạng sống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拼命 trong tiếng Việt

  1. làm hết sức mình
  2. dốc toàn lực
  3. bằng mọi giá
  4. (làm việc hoặc chiến đấu) như thể phụ thuộc vào mạng sống

Cách đọc và ghi nhớ 拼命

拼命 được đọc là pīn mìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm hết sức mình; dốc toàn lực; bằng mọi giá; (làm việc hoặc chiến đấu) như thể phụ thuộc vào mạng sống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan