Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拼命讨好拼命討好

pīn mìng tǎo hǎo

拼命讨好 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拼命讨好 trong tiếng Việt

lao vào lấy lòng ai đó hoặc điều gì đó; cố gắng hết sức để giúp đỡ

Tra từ liên quan