Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
台虎钳
tái hǔ qián

ê tô

Cụm từ
台胞
Tái bāo

đồng bào Đài Loan

Cụm từ
台罗字
Tái luó zì

Tai-lo, hệ thống phiên âm cho tiếng Phúc Kiến Đài Loan (viết tắt của 臺灣閩南語羅馬字拼音方案|台湾闽南语罗马字拼音方案[Tai2 wan1 Min3 nan2 yu3 Luo2 ma3 zi4 Pin1 yin1 Fang1 an4])

Viết tắt
台盆
tái pén

bồn rửa mặt

Cụm từ
台甫
tái fǔ

(polite) tên chữ

Cụm từ
台湾黄山雀
Tái wān huáng shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô vàng (Machlolophus holsti)

Cụm từ
台湾鹪鹛
Tái wān jiāo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi dài Đài Loan (Pnoepyga formosana)

Cụm từ
台湾鹎
Tái wān bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào Đài Loan (Pycnonotus taivanus)

Cụm từ
台湾雀鹛
Tái wān què méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim mi má xám (Alcippe morrisonia)

Cụm từ
台湾酒红朱雀
Tái wān jiǔ hóng zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng két Đài Loan (Carpodacus formosanus)

Cụm từ
台湾蓝鹊
Tái wān lán què

(loài chim ở Trung Quốc) chim khách lam Đài Loan (Urocissa caerulea)

Cụm từ
台湾紫啸鸫
Tái wān zǐ xiào dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hét huýt sáo Đài Loan (Myophonus insularis)

Cụm từ
台湾短翅莺
Tái wān duǎn chì yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi cánh ngắn Đài Loan (Locustella alishanensis)

Cụm từ
台湾省
Tái wān shěng

tỉnh Đài Loan (thuật ngữ Trung Quốc)

Cụm từ
台湾白喉噪鹛
Tái wān bái hóu zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu đầu nâu (Garrulax ruficeps)

Cụm từ
台湾画眉
Tái wān huà méi

(loài chim ở Trung Quốc) Họa mi Đài Loan (Garrulax taewanus)

Cụm từ
台湾棕颈钩嘴鹛
Tái wān zōng jǐng gōu zuǐ méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ cong Đài Loan (Pomatorhinus musicus)

Cụm từ
台湾棕噪鹛
Tái wān zōng zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu nâu Đài Loan (Garrulax poecilorhynchus)

Cụm từ
台湾林鸲
Tái wān lín qú

(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Đài Loan (Tarsiger johnstoniae)

Cụm từ
台湾斑胸钩嘴鹛
Tái wān bān xiōng gōu zuǐ méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ quặp cổ đen (Pomatorhinus erythrocnemis)

Cụm từ
台湾斑翅鹛
Tái wān bān chì méi

(loài chim ở Trung Quốc) Mi vằn Đài Loan (Actinodura morrisoniana)

Cụm từ
台湾拟啄木鸟
Tái wān nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt Đài Loan (Megalaima nuchalis)

Cụm từ
台湾戴菊
Tái wān dài jú

(loài chim Trung Quốc) hỏa miện (Regulus goodfellowi)

Cụm từ
台湾岛
Tái wān Dǎo

Đảo Đài Loan

Cụm từ
台湾山鹧鸪
Tái wān shān zhè gū

(loài chim Trung Quốc) gà gô Đài Loan (Arborophila crudigularis)

Cụm từ
台湾大学
Tái wān Dà xué

Đại học Quốc gia Đài Loan; viết tắt 臺大|台大[Tai2 Da4]

Viết tắt
台湾土狗
Tái wān tǔ gǒu

Chó núi Đài Loan, một giống chó bản địa Đài Loan

Cụm từ
台湾
Tái wān

Đài Loan

Cụm từ
台海
Tái hǎi

viết tắt của 台灣海峽|台湾海峡, eo biển Đài Loan

Viết tắt
台柱
tái zhù

trụ cột; chỗ dựa chính; ngôi sao biểu diễn

Cụm từ