Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标签標籤

biāo qiān

标签 là gì?

标签 [biāo qiān] có nghĩa là nhãn; thẻ; (tin học) tab (thành phần giao diện).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标签 trong tiếng Việt

  1. nhãn
  2. thẻ
  3. (tin học) tab (thành phần giao diện)

Cách đọc và ghi nhớ 标签

标签 được đọc là biāo qiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhãn; thẻ; (tin học) tab (thành phần giao diện)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan