Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模仿

mó fǎng

模仿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模仿 trong tiếng Việt

bắt chước; sao chép; mô phỏng; nhái; mô hình

Tra từ liên quan