Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标竿標竿

biāo gān

标竿 là gì?

标竿 [biāo gān] có nghĩa là tiêu chuẩn; cột làm dấu hoặc biểu tượng; cột treo cúp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标竿 trong tiếng Việt

  1. tiêu chuẩn
  2. cột làm dấu hoặc biểu tượng
  3. cột treo cúp

Cách đọc và ghi nhớ 标竿

标竿 được đọc là biāo gān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiêu chuẩn; cột làm dấu hoặc biểu tượng; cột treo cúp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan