标志標誌 biāo zhì 标志 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 标志 trong tiếng Việt dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo; tượng trưng; chỉ ra; đánh dấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan