Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标高標高

biāo gāo

标高 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标高 trong tiếng Việt

độ cao; mức độ

Tra từ liên quan