标线標線 biāo xiàn 标线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 标线 trong tiếng Việt vạch kẻ (sơn trên đường để hướng dẫn người lái xe); vạch ngắm; lưới ngắm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan