Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标配標配

biāo pèi

标配 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标配 trong tiếng Việt

cung cấp như một tính năng tiêu chuẩn; tính năng tiêu chuẩn; thiết bị tiêu chuẩn; cấu hình tiêu chuẩn; (viết tắt của 標準配置|标准配置[biao1 zhun3 pei4 zhi4])

Tra từ liên quan