Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标语標語

biāo yǔ

标语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标语 trong tiếng Việt

  1. khẩu hiệu viết
  2. băng rôn
  3. LT:幅[fu2],張|张[zhang1],條|条[tiao2]
Tra từ liên quan