Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标金標金

biāo jīn

标金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标金 trong tiếng Việt

  1. thỏi vàng tiêu chuẩn
  2. tiền đặt cọc khi nộp thầu
Tra từ liên quan