Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标点標點

biāo diǎn

标点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标点 trong tiếng Việt

dấu câu; một dấu câu; chấm câu; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan