Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枢轴樞軸

shū zhóu

枢轴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枢轴 trong tiếng Việt

điểm pivot; điểm tựa

Tra từ liên quan