Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标记標記

biāo jì

标记 là gì?

标记 [biāo jì] có nghĩa là ký hiệu; đánh dấu; biểu tượng; đánh dấu lên; (tin học) mã thông báo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标记 trong tiếng Việt

  1. ký hiệu
  2. đánh dấu
  3. biểu tượng
  4. đánh dấu lên
  5. (tin học) mã thông báo

Cách đọc và ghi nhớ 标记

标记 được đọc là biāo jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ký hiệu; đánh dấu; biểu tượng; đánh dấu lên; (tin học) mã thông báo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan