Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标界標界

biāo jiè

标界 là gì?

标界 [biāo jiè] có nghĩa là phân ranh giới; đường phân chia.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标界 trong tiếng Việt

  1. phân ranh giới
  2. đường phân chia

Cách đọc và ghi nhớ 标界

标界 được đọc là biāo jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân ranh giới; đường phân chia”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan