樟 là gì?
樟 [zhāng] có nghĩa là long não; Cinnamomum camphora.
Nghĩa của từ 樟 trong tiếng Việt
- long não
- Cinnamomum camphora
Cách đọc và ghi nhớ 樟
樟 được đọc là zhāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “long não; Cinnamomum camphora”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .