Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhāng

樟 là gì?

[zhāng] có nghĩa là long não; Cinnamomum camphora.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 樟 trong tiếng Việt

  1. long não
  2. Cinnamomum camphora

Cách đọc và ghi nhớ 樟

được đọc là zhāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “long não; Cinnamomum camphora”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan