Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枢垣樞垣

shū yuán

枢垣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枢垣 trong tiếng Việt

ngự sử đài

Tra từ liên quan