Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
樟脑球樟腦球

zhāng nǎo qiú

樟脑球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 樟脑球 trong tiếng Việt

  1. viên long não
  2. viên chống mối mọt
Tra từ liên quan