樟脑球樟腦球 zhāng nǎo qiú 樟脑球 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 樟脑球 trong tiếng Việt viên long nãoviên chống mối mọt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan