Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
英汉
Yīng Hàn

Anh-Hán

Cụm từ
英法
yīng fǎ

Anh-Pháp

Cụm từ
英气
yīng qì

tinh thần anh hùng

Cụm từ
英武
yīng wǔ

tính chất quân nhân; vẻ ngoài oai hùng, mạnh mẽ

Cụm từ
英格兰银行
Yīng gé lán Yín háng

Ngân hàng Anh

Cụm từ
英格兰
Yīng gé lán

Nước Anh

Cụm từ
英明果断
yīng míng guǒ duàn

sáng suốt và quyết đoán

Cụm từ
英明
yīng míng

anh minh; xuất sắc

Cụm từ
英文
Yīng wén

tiếng Anh (ngôn ngữ)

Cụm từ
英德市
Yīng dé Shì

Yingde, thành phố ở Quảng Đông

Cụm từ
英德
Yīng dé

Yingde, thành phố ở Quảng Đông

Cụm từ
英式橄榄球
Yīng shì gǎn lǎn qiú

bóng bầu dục kiểu Anh

Cụm từ
英广
Yīng guǎng

BBC (viết tắt của 英國廣播公司|英国广播公司[Ying1 guo2 Guang3 bo1 Gong1 si1])

Viết tắt
英年早逝
yīng nián zǎo shì

chết sớm (thành ngữ); bị cắt đứt trong lúc đang ở đỉnh cao

Thành ngữ
英年
yīng nián

thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời; tuổi thanh xuân

Cụm từ
英山县
Yīng shān xiàn

huyện Anh Sơn, Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
英山
Yīng shān

huyện Anh Sơn ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
英属维尔京群岛
Yīng shǔ Wéi ěr jīng Qún dǎo

Quần đảo Virgin thuộc Anh

Cụm từ
英属哥伦比亚
Yīng shǔ Gē lún bǐ yà

British Columbia, tỉnh ven biển Thái Bình Dương của Canada

Cụm từ
英尺
yīng chǐ

foot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m)

Cụm từ
英寻
Yīng xún

sải (1,83 mét)

Cụm từ
英寸
yīng cùn

inch (đơn vị độ dài bằng 2,54 cm)

Cụm từ
英宗
Yīng zōng

Anh Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ sáu và thứ tám nhà Minh, Chính Thống 正統|正统[Zheng4 tong3]

Cụm từ
英姿飒爽
yīng zī sà shuǎng

(về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngang

Cụm từ
英姿
yīng zī

dáng vẻ anh hùng; phong thái hào hoa

Cụm từ
英国电讯公司
Yīng guó Diàn xùn Gōng sī

công ty viễn thông Anh; BT

Cụm từ
英国管
Yīng guó guǎn

Kèn cor Anh

Cụm từ
英国石油公司
Yīng guó shí yóu gōng sī

Tập đoàn Dầu khí Anh, BP

Cụm từ
英国石油
Yīng guó shí yóu

Tập đoàn Dầu khí Anh, BP

Cụm từ
英国皇家学会
Yīng guó Huáng jiā Xué huì

Hội Khoa học Hoàng gia Anh

Cụm từ