Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氯化苦

lǜ huà kǔ

氯化苦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氯化苦 trong tiếng Việt

chloropicrin

Tra từ liên quan