Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
英雄难过美人关
yīng xióng nán guò měi rén guān

anh hùng khó qua ải mỹ nhân (thành ngữ)

Thành ngữ
英雄联盟
Yīng xióng Lián méng

Liên Minh Huyền Thoại (trò chơi điện tử)

Cụm từ
英雄无用武之地
yīng xióng wú yòng wǔ zhī dì

anh hùng không có đất dụng võ; không có cơ hội thể hiện tài năng

Cụm từ
英雄救美
yīng xióng jiù měi

anh hùng cứu mỹ nhân

Cụm từ
英雄所见略同
yīng xióng suǒ jiàn lüè tóng

nghĩa đen: anh hùng thường đồng ý (thành ngữ); Người tài trí lớn suy nghĩ giống nhau

Thành ngữ
英雄式
yīng xióng shì

anh hùng, mang tính anh hùng

Cụm từ
英雄好汉
yīng xióng hǎo hàn

anh hùng

Cụm từ
英雄
yīng xióng

anh hùng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
英镑
Yīng bàng

bảng Anh

Cụm từ
英里
yīng lǐ

dặm (đơn vị chiều dài bằng 1,609 km)

Cụm từ
英迪格酒店
Yīng dí gé Jiǔ diàn

khách sạn Indigo (thương hiệu)

Cụm từ
英军
Yīng jūn

quân đội Anh

Cụm từ
英超赛
Yīng chāo sài

giải bóng đá Ngoại hạng Anh

Cụm từ
英超
Yīng Chāo

Giải Ngoại hạng; Premier League Anh

Cụm từ
英译
Yīng yì

bản dịch tiếng Anh

Cụm từ
英语角
Yīng yǔ jiǎo

góc tiếng Anh; nhóm luyện nói tiếng Anh

Cụm từ
英语系
Yīng yǔ xì

người nói tiếng Anh; khoa Tiếng Anh

Cụm từ
英语热
Yīng yǔ rè

người hâm mộ tiếng Anh; sự nhiệt tình với tiếng Anh

Cụm từ
英语教学
Yīng yǔ jiāo xué

Giảng dạy tiếng Anh (ELT); học và dạy tiếng Anh

Cụm từ
英语
Yīng yǔ

tiếng Anh

Cụm từ
英华
Yīng Huá

Anh-Hoa

Cụm từ
英联邦
Yīng lián bāng

Khối Thịnh vượng Chung Anh

Cụm từ
英联合王国
Yīng lián hé wáng guó

Vương quốc Liên hiệp Anh

Cụm từ
英石
yīng shí

đá vôi trang trí (供石[gong1 shi2]) từ Anh Đức 英德[Ying1 de2], Quảng Đông

Cụm từ
英石
yīng dàn

stone (đơn vị khối lượng của Anh bằng 14 pound (khoảng 6,3 kg))

Cụm từ
英亩
yīng mǔ

mẫu Anh

Cụm từ
英特网
Yīng tè wǎng

biến thể của 因特網|因特网[Yin1 te4 wang3], Internet

Cụm từ
英特尔
Yīng tè ěr

Intel

Cụm từ
英烈
yīng liè

anh hùng; liệt sĩ; anh dũng; quả cảm; chiến công anh hùng

Cụm từ
英汉对译
Yīng Hàn duì yì

song ngữ Anh-Hán

Cụm từ