Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氢氧化钾氫氧化鉀

qīng yǎng huà jiǎ

氢氧化钾 là gì?

氢氧化钾 [qīng yǎng huà jiǎ] có nghĩa là hydroxit kali.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氢氧化钾 trong tiếng Việt

hydroxit kali

Cách đọc và ghi nhớ 氢氧化钾

氢氧化钾 được đọc là qīng yǎng huà jiǎ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hydroxit kali”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan