Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氰基

qíng jī

氰基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氰基 trong tiếng Việt

  1. xyanua
  2. gốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen
Tra từ liên quan