氰基 qíng jī 氰基 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 氰基 trong tiếng Việt xyanuagốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan