Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氯洁霉素氯潔霉素

lǜ jié méi sù

氯洁霉素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氯洁霉素 trong tiếng Việt

clindamycin

Tra từ liên quan