氯洁霉素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氯洁霉素
clindamycin
Giản thể氯洁霉素
Phồn thể氯潔霉素
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng