Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氢键氫鍵

qīng jiàn

氢键 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氢键 trong tiếng Việt

liên kết hydro

Tra từ liên quan