氢氧化物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氢氧化物
hydroxit
Giản thể氢氧化物
Phồn thể氫氧化物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng