Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氯化钠氯化鈉

lǜ huà nà

氯化钠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氯化钠 trong tiếng Việt

  1. natri clorua NaCl
  2. muối ăn
Tra từ liên quan