氯化钠氯化鈉 lǜ huà nà 氯化钠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 氯化钠 trong tiếng Việt natri clorua NaClmuối ăn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan