Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氰化物

qíng huà wù

氰化物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氰化物 trong tiếng Việt

xianua

Tra từ liên quan