Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氢氧化铝氫氧化鋁

qīng yǎng huà lǚ

氢氧化铝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氢氧化铝 trong tiếng Việt

hydroxit nhôm

Tra từ liên quan