氮氧化物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氮氧化物
nitơ oxit
Giản thể氮氧化物
Phồn thể氮氧化物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng