Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氮氧化物

dàn yǎng huà wù

氮氧化物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氮氧化物 trong tiếng Việt

nitơ oxit

Tra từ liên quan