Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氯化钾氯化鉀

lǜ huà jiǎ

氯化钾 là gì?

氯化钾 [lǜ huà jiǎ] có nghĩa là kali clorua.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氯化钾 trong tiếng Việt

kali clorua

Cách đọc và ghi nhớ 氯化钾

氯化钾 được đọc là lǜ huà jiǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kali clorua”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan