Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氰化钾氰化鉀

qíng huà jiǎ

氰化钾 là gì?

氰化钾 [qíng huà jiǎ] có nghĩa là kali xyanua KCN.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氰化钾 trong tiếng Việt

kali xyanua KCN

Cách đọc và ghi nhớ 氰化钾

氰化钾 được đọc là qíng huà jiǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kali xyanua KCN”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan