氰化钾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氰化钾
kali xyanua KCN
Giản thể氰化钾
Phồn thể氰化鉀
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng