氯林可霉素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氯林可霉素
clindamycin
Giản thể氯林可霉素
Phồn thể氯林可霉素
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng