Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
英国文化协会
Yīng guó Wén huà Xié huì

Hội đồng Anh

Cụm từ
英国广播电台
Yīng guó Guǎng bō Diàn tái

Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC

Cụm từ
英国广播公司
Yīng guó Guǎng bō Gōng sī

Tập đoàn Phát thanh Truyền hình Anh; BBC

Cụm từ
英国工程技术学会
Yīng guó Gōng chéng Jì shù Xué huì

Viện Kỹ thuật và Công nghệ (IET)

Cụm từ
英国人
Yīng guó rén

Người Anh; Dân Anh

Cụm từ
英国
Yīng guó

Vương quốc Liên hiệp Anh 聯合王國|联合王国[Lian2 he2 wang2 guo2]; Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland; viết tắt của England 英格蘭|英格兰[Ying1 ge2 lan2]

Viết tắt
英吨
Yīng dūn

tấn; tấn Anh hoặc Mỹ, bằng 2240 pound hoặc 1.016 tấn mét

Cụm từ
英哩
yīng lǐ

biến thể của 英里[ying1 li3]

Cụm từ
英名
yīng míng

tên tuổi lừng lẫy; danh tiếng huyền thoại

Cụm từ
英吉沙县
Yīng jí shā xiàn

Huyện Yéngisar (Yengisar county) thuộc châu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], phía tây Tân Cương

Cụm từ
英吉沙
Yīng jí shā

Huyện Yéngisar (Yengisar county) thuộc châu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], phía tây Tân Cương

Cụm từ
英吉利海峡
Yīng jí lì Hǎi xiá

Eo biển Anh

Cụm từ
英吉利
Yīng jí lì

nước Anh (cách đọc cũ, từ English)

Cụm từ
英勇牺牲
yīng yǒng xī shēng

hy sinh anh dũng

Cụm từ
英勇
yīng yǒng

anh dũng; gan dạ; dũng cảm

Cụm từ
英两
Yīng liǎng

ao xơ Anh (cũ)

Cụm từ
英伟达
Yīng wěi dá

NVIDIA, công ty card đồ họa máy tính

Cụm từ
英伦风格
Yīng lún fēng gé

Phong cách Anh (thời trang)

Cụm từ
英伦腔
Yīng lún qiāng

Giọng Anh Anh

Cụm từ
英伦三岛
Yīng lún Sān dǎo

Quần đảo Anh

Cụm từ
英伦
Yīng lún

Nước Anh

Cụm từ
英俊
yīng jùn

đẹp trai

Cụm từ
英代尔
Yīng dài ěr

Intel

Cụm từ
英仙臂
yīng xiān bì

nhánh xoắn ốc Perseus (của thiên hà chúng ta)

Cụm từ
英仙座
Yīng xiān zuò

chòm sao Perseus

Cụm từ
英中
yīng zhōng

trường trung học ở Hồng Kông sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy ("trường EMI")

Cụm từ
yīng

anh hùng; xuất chúng; xuất sắc; (văn học) hoa; bông

Từ vựng
苯酮尿症
běn tóng niào zhèng

phenylketonuria (PKU)

Cụm từ
苯酚
běn fēn

phenol C6H5OH

Cụm từ
苯那辛
běn nà xīn

benactyzine

Cụm từ