氮芥气
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氮芥气
nitơ mustard
Giản thể氮芥气
Phồn thể氮芥氣
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng