氢氧根离子氫氧根離子 qīng yǎng gēn lí zǐ 氢氧根离子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 氢氧根离子 trong tiếng Việt ion hydroxit OH 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan