Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氢氧化钙氫氧化鈣

qīng yǎng huà gài

氢氧化钙 là gì?

氢氧化钙 [qīng yǎng huà gài] có nghĩa là hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氢氧化钙 trong tiếng Việt

  1. hydroxit canxi Ca(OH)2
  2. vôi tôi

Cách đọc và ghi nhớ 氢氧化钙

氢氧化钙 được đọc là qīng yǎng huà gài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan