Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氰化钠氰化鈉

qíng huà nà

氰化钠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氰化钠 trong tiếng Việt

natri xianua NaCN

Tra từ liên quan