Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氢氧化氫氧化

qīng yǎng huà

氢氧化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氢氧化 trong tiếng Việt

hydroxide (ví dụ: xút NaOH)

Tra từ liên quan