氢能源氫能源 qīng néng yuán 氢能源 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 氢能源 trong tiếng Việt năng lượng hydro (năng lượng lấy từ việc sử dụng hydro làm nhiên liệu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan