Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氢能源氫能源

qīng néng yuán

氢能源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氢能源 trong tiếng Việt

năng lượng hydro (năng lượng lấy từ việc sử dụng hydro làm nhiên liệu)

Tra từ liên quan