Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qíng

氰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氰 trong tiếng Việt

cianogen (CN)2; ethanedinitrile; phiên âm Đài Loan [qing1]

Tra từ liên quan