Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氢气氫氣

qīng qì

氢气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氢气 trong tiếng Việt

hydrogen (gas)

Tra từ liên quan