Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氯化氢氯化氫

lǜ huà qīng

氯化氢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氯化氢 trong tiếng Việt

hydrogen chloride HCl

Tra từ liên quan